giải thưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần thưởng bằng hiện vật hoặc tiền bạc được trao tặng để ghi nhận, tôn vinh một thành tích, một công lao hoặc sự xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
- Danh hiệu, sự vinh danh đi kèm với một phần thưởng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã giành được giải thưởng cao nhất cuộc thi.
- Giải thưởng Nobel Hòa bình được trao hàng năm.
- Nhà trường trao giải thưởng cho những học sinh xuất sắc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đoạt giải thưởng": giành được, nhận được giải thưởng.
- Bộ phim đó đã đoạt giải thưởng tại liên hoan phim quốc tế.
- "Tranh giải thưởng": tham gia cạnh tranh để giành giải.
- Nhiều nghệ sĩ tài năng đang tranh giải thưởng này.
- "Trao giải thưởng": tổ chức lễ để chính thức trao giải.
- Lễ trao giải thưởng sẽ diễn ra vào tối thứ Bảy.
Biến thể và từ gần giống
- Giải (danh từ): thường dùng trong các cụm từ chỉ một hạng mục giải thưởng cụ thể (ví dụ: giải nhất, giải đặc biệt). Nghĩa rộng hơn, "giải" còn có nghĩa là đáp án, lời giải.
- Phần thưởng (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ vật được thưởng nói chung, có thể không mang tính chất trang trọng, quy mô như "giải thưởng" (ví dụ: phần thưởng cho con vì ngoan).
- Danh hiệu (danh từ): thường chỉ tên gọi vinh dự đi kèm, có thể có hoặc không kèm theo hiện vật (ví dụ: danh hiệu "Chiến sĩ thi đua").
Từ đồng nghĩa
- Phần thưởng: Vật được tặng thưởng.
- Tặng thưởng: Vật được ban tặng (từ này ít dùng hơn).
- Tặng phẩm: Quà tặng (thường không nhấn mạnh tính chất cạnh tranh hay thành tích).
Các cụm từ liên quan
- Giải thưởng danh giá: Giải thưởng có uy tín, giá trị cao.
- Giải thưởng khuyến khích: Giải thưởng dành để động viên, cổ vũ.
- Hội đồng giám khảo giải thưởng: Nhóm người có trách nhiệm chấm điểm, lựa chọn người đoạt giải.
Thành ngữ liên quan
- "Giải thưởng xứng đáng": thường dùng để nhận xét rằng người nhận giải hoàn toàn xứng đáng với thành tích của họ.
- Chiến thắng này là một giải thưởng xứng đáng cho những nỗ lực không mệt mỏi của cả đội.
- X. Dải thưởng.